Cách phát âm inhibiting

Filter language and accent
filter
inhibiting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈhɪbɪtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inhibiting
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm inhibiting
    Phát âm của kln86 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  kln86

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inhibiting

    • to put down by force or authority
    • limit the range or extent of
    • limit, block, or decrease the action or function of
  • Từ đồng nghĩa với inhibiting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inhibiting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany