Cách phát âm initialization

Filter language and accent
filter
initialization phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm initialization
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm initialization
    Phát âm của bersbachbrian (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bersbachbrian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của initialization

    • (computer science) the format of sectors on the surface of a hard disk drive so that the operating system can access them and setting a starting position

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm initialization trong Tiếng Anh

initialization phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm initialization
    Phát âm của MerryMoric (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  MerryMoric

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm initialization trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ initialization?
initialization đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ initialization initialization   [en - uk]
  • Ghi âm từ initialization initialization   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature