Cách phát âm intelligence quotient

intelligence quotient phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm intelligence quotient Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intelligence quotient trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của intelligence quotient

    • a measure of a person's intelligence as indicated by an intelligence test; the ratio of a person's mental age to their chronological age (multiplied by 100)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato