Cách phát âm intercommunicate

Filter language and accent
filter
intercommunicate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəkəˈmjuːnɪkeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intercommunicate
    Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Howard

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của intercommunicate

    • be interconnected, afford passage
    • transmit thoughts or feelings

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intercommunicate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril