Cách phát âm interests

Filter language and accent
filter
interests phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm interests
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interests
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm interests
    Phát âm của summer3 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  summer3

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của interests

    • a sense of concern with and curiosity about someone or something
    • a reason for wanting something done
    • the power of attracting or holding one's attention (because it is unusual or exciting etc.)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interests trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ interests?
interests đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ interests interests   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter