Cách phát âm internality

trong:
Filter language and accent
filter
internality phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtɜrnælɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm internality
    Phát âm của trreuiotue (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trreuiotue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của internality

    • preoccupation with what concerns human inner nature (especially ethical or ideological values)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm internality trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril