Cách phát âm interred

Filter language and accent
filter
interred phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtɜːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interred
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interred

    • placed in a grave
  • Từ đồng nghĩa với interred

    • phát âm buried
      buried [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interred trong Tiếng Anh

interred phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm interred
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interred trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ interred?
interred đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ interred interred   [en - uk]
  • Ghi âm từ interred interred   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh