Cách phát âm intoxication

Filter language and accent
filter
intoxication phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˌtɒksɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intoxication
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intoxication
    Phát âm của GeauxTigers (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  GeauxTigers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của intoxication

    • the physiological state produced by a poison or other toxic substance
    • a temporary state resulting from excessive consumption of alcohol
    • excitement and elation beyond the bounds of sobriety

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intoxication trong Tiếng Anh

intoxication phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm intoxication
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intoxication

    • présence dans l'organisme d'une substance toxique en quantité notable
    • familièrement fait d'intoxiquer les esprits
  • Từ đồng nghĩa với intoxication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intoxication trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel