Cách phát âm invariability

trong:
Filter language and accent
filter
invariability phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈvɛəriəbɪlɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm invariability
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của invariability

    • a quality of uniformity and lack of variation
    • the quality of being resistant to variation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invariability trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel