Cách phát âm iodide

Filter language and accent
filter
iodide phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪədaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm iodide
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của iodide

    • a salt or ester of hydriodic acid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iodide trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave