Cách phát âm ions

Filter language and accent
filter
ions phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ions
    Phát âm của frooski (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  frooski

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ions

    • a particle that is electrically charged (positive or negative); an atom or molecule or group that has lost or gained one or more electrons

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ions trong Tiếng Anh

ions phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ions
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ions trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature