Cách phát âm iridescence

trong:
Filter language and accent
filter
iridescence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪrɪˈdesns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm iridescence
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm iridescence
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm iridescence
    Phát âm của iridescencebeauty2 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  iridescencebeauty2

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của iridescence

    • the visual property of something having a milky brightness and a play of colors from the surface

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iridescence trong Tiếng Anh

iridescence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.ʁi.de.sɑ̃s
  • phát âm iridescence
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của iridescence

    • langage soutenu fait de refléter les couleurs de l'arc-en-ciel, fait d'avoir des reflets irisés

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iridescence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril