Cách phát âm islets

Filter language and accent
filter
islets phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪlɪts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm islets
    Phát âm của brooklyn20 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brooklyn20

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của islets

    • a small island

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm islets trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ islets?
islets đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ islets islets   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften