Cách phát âm isomorphism

trong:
Filter language and accent
filter
isomorphism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌaɪsəˈmɔːˌfɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm isomorphism
    Phát âm của Salicet (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Salicet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • isomorphism ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của isomorphism

    • (biology) similarity or identity of form or shape or structure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm isomorphism trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion