Cách phát âm jamniczek

jamniczek phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm jamniczek Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jamniczek trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • jamniczek ví dụ trong câu

    • Mój jamniczek Jojo ma piękną, lśniącą sierść i bardzo lubię go głaskać.

      phát âm Mój jamniczek Jojo ma piękną, lśniącą sierść i bardzo lubię go głaskać. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: OświęcimUrszula Radwańskaabiturientbiałykwiecień