Cách phát âm jets

Filter language and accent
filter
jets phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒets
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm jets
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jets
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của jets

    • an airplane powered by one or more jet engines
    • the occurrence of a sudden discharge (as of liquid)
    • a hard black form of lignite that takes a brilliant polish and is used in jewelry or ornamentation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jets trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt