Cách phát âm jingled

Filter language and accent
filter
jingled phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jingled
    Phát âm của aneris6 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aneris6

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jingled
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của jingled

    • a metallic sound
    • a comic verse of irregular measure
    • make a sound typical of metallic objects

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jingled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave