Cách phát âm jitney

trong:
Filter language and accent
filter
jitney phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒɪtni
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jitney
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của jitney

    • a vehicle carrying many passengers; used for public transport

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jitney trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen