Cách phát âm jueves

jueves phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈxwe.βes
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm jueves Phát âm của Sento (Nam từ Tây Ban Nha)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jueves Phát âm của IgnasiPerez (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jueves Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jueves Phát âm của Ana_Ozores (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jueves Phát âm của nattygs_ (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jueves Phát âm của Dakes (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm jueves Phát âm của ollspanish (Nữ từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jueves Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jueves Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jueves Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jueves Phát âm của fernando_tala (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jueves Phát âm của Helena_Sofia (Nữ từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jueves Phát âm của robertson (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jueves Phát âm của garabuya (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jueves trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • jueves ví dụ trong câu

    • El jueves es tiempo para resfriado

      phát âm El jueves es tiempo para resfriado Phát âm của Poiter (Nam từ Colombia)
    • El jueves celebraré mi cumpleaños

      phát âm El jueves celebraré mi cumpleaños Phát âm của pandoras (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Achaques al jueves, para no ayunar el viernes.

      phát âm Achaques al jueves, para no ayunar el viernes. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • No es nada del otro jueves

      phát âm No es nada del otro jueves Phát âm của Ana_Ozores (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jueves phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm jueves Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jueves trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: mujerdistribuidosColombiamurciélagochocolate