Cách phát âm jumped

Filter language and accent
filter
jumped phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒʌmpt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm jumped
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jumped
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jumped
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của jumped

    • a sudden and decisive increase
    • an abrupt transition
    • (film) an abrupt transition from one scene to another

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jumped trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jumped?
jumped đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jumped jumped   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl