Cách phát âm Jutes

trong:
Filter language and accent
filter
Jutes phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Jutes
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Jutes
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Jutes

    • a plant fiber used in making rope or sacks
    • a member of a Germanic people who conquered England and merged with the Angles and Saxons to become Anglo-Saxons

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jutes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Jutes?
Jutes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Jutes Jutes   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel