Đánh vần theo âm vị: ˈkakə
-
phát âm KackePhát âm của schaumkeks (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của schaumkeks
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Dann ist die Kacke am Dampfen.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kacke trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: vier, Audi, Grünteeblatt, Bayern München, Deutsch