Cách phát âm kato

kato phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm kato Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kato Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kato Phát âm của Format (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kato trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • kato ví dụ trong câu

    • La katon la hundo ĉasas.

      phát âm La katon la hundo ĉasas. Phát âm của Format (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Ĝi estas kato.

      phát âm Ĝi estas kato. Phát âm của kenecxjo (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kato phát âm trong Tiếng Kurd [ku]
  • phát âm kato Phát âm của Azad (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kato trong Tiếng Kurd

kato phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm kato Phát âm của tmkiiski (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kato Phát âm của sitrus (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kato trong Tiếng Phần Lan

Từ ngẫu nhiên: surSunoakcentokafonajbaro