Cách phát âm keeps

Filter language and accent
filter
keeps phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kiːps
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm keeps
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của keeps

    • the financial means whereby one lives
    • the main tower within the walls of a medieval castle or fortress
    • a cell in a jail or prison

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm keeps trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ keeps?
keeps đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ keeps keeps   [en - uk]
  • Ghi âm từ keeps keeps   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter