Cách phát âm kingmaker

Filter language and accent
filter
kingmaker phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm kingmaker
    Phát âm của sfrantz (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sfrantz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của kingmaker

    • English statesman; during the War of the Roses he fought first for the house of York and secured the throne for Edward IV and then changed sides to fight for the house of Lancaster and secured the thr
    • an important person who can bring leaders to power through the exercise of political influence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kingmaker trong Tiếng Anh

kingmaker phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm kingmaker
    Phát âm của wolflambert (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  wolflambert

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kingmaker trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather