Cách phát âm kites

Filter language and accent
filter
kites phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm kites
    Phát âm của Whiskeyjack (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Whiskeyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của kites

    • a bank check that has been fraudulently altered to increase its face value
    • a bank check drawn on insufficient funds at another bank in order to take advantage of the float
    • plaything consisting of a light frame covered with tissue paper; flown in wind at end of a string

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kites trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ kites?
kites đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ kites kites   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't