Cách phát âm knocker

trong:
Filter language and accent
filter
knocker phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɒkə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm knocker
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của knocker

    • (Yiddish) a big shot who knows it and acts that way; a boastful immoderate person
    • a person who knocks (as seeking to gain admittance)
    • one who disparages or belittles the worth of something
  • Từ đồng nghĩa với knocker

    • phát âm handle
      handle [en]
    • phát âm knob
      knob [en]
    • phát âm grip
      grip [en]
    • phát âm handgrip
      handgrip [en]
    • phát âm ear
      ear [en]
    • phát âm lug
      lug [en]
    • phát âm mallet
      mallet [en]
    • phát âm maul
      maul [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knocker trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion