Cách phát âm knockout

trong:
Filter language and accent
filter
knockout phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɒkaʊt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm knockout
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm knockout
    Phát âm của minaorangina (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  minaorangina

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của knockout

    • a very attractive or seductive looking woman
    • a blow that renders the opponent unconscious
    • very strong or vigorous
  • Từ đồng nghĩa với knockout

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knockout trong Tiếng Anh

knockout phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm knockout
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knockout trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ knockout?
knockout đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ knockout knockout   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter