Cách phát âm koja

Filter language and accent
filter
koja phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm koja
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm koja trong Tiếng Thụy Điển

koja phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm koja
    Phát âm của Ixtabyss (Nữ từ Croatia) Nữ từ Croatia
    Phát âm của  Ixtabyss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm koja
    Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia) Nữ từ Croatia
    Phát âm của  KaticaSt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm koja trong Tiếng Croatia

koja phát âm trong Tiếng Bosna [bs]
  • phát âm koja
    Phát âm của palapabosnia (Nam từ Bosna và Hercegovina) Nam từ Bosna và Hercegovina
    Phát âm của  palapabosnia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • koja ví dụ trong câu

    • Koja kurva

      phát âm Koja kurva
      Phát âm của BiHH (Nữ từ Bosna và Hercegovina)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm koja trong Tiếng Bosna

koja phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm koja
    Phát âm của Albana (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Albana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm koja trong Tiếng Albania

koja phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm koja
    Phát âm của grinta (Nữ từ Litva) Nữ từ Litva
    Phát âm của  grinta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm koja trong Tiếng Litva

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ koja?
koja đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ koja koja   [ind]
  • Ghi âm từ koja koja   [sr]

Từ ngẫu nhiên: Sju sjösjuka sjömänäterfikaMalinlakrits