Cách phát âm Malin

trong:
Malin phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Malin Phát âm của skogstrast (Nam từ Thụy Điển)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Malin Phát âm của OziX (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Malin Phát âm của pompom (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Malin Phát âm của bearsuit (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Malin Phát âm của gilbertroland (Nam từ Thụy Điển)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Malin Phát âm của smaland87 (Nam từ Thụy Điển)

    -3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Malin trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Malin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Malin Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Malin Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Malin Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Malin Phát âm của alyssaharmonie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Malin Phát âm của Celigane (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Malin trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Malin ví dụ trong câu

    • Il faut être malin pour être à même de résoudre ce problème.

      phát âm Il faut être malin pour être à même de résoudre ce problème. Phát âm của Pxnet (Nam từ Pháp)
    • à malin, malin et demi

      phát âm à malin, malin et demi Phát âm của trempels (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Malin

    • qui a tendance à commettre des actes nuisibles de façon cachée, rusée
    • intelligent, futé
    • familièrement pas difficile (ce n'est pas bien malin)
  • Từ đồng nghĩa với Malin

Malin phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Malin Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Malin trong Tiếng Đức

Malin phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm Malin Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Malin trong Tiếng Ba Lan

Malin phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Malin Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Malin trong Tiếng Na Uy

Malin phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmæˌlɪn
Accent:
    British
  • phát âm Malin Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Malin Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Malin trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: GöteborgStockholmbrödkexIKEA