Cách phát âm krawat

krawat phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm krawat Phát âm của plejada (Nữ từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm krawat Phát âm của zbigniew_ (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm krawat trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • krawat ví dụ trong câu

    • Widziałyśmy cię wczoraj jak dumnie nosiłeś swój nowy garnitur, krawat i śnieżnobiałą koszulę.

      phát âm Widziałyśmy cię wczoraj jak dumnie nosiłeś swój nowy garnitur, krawat i śnieżnobiałą koszulę. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: gejLublinKatowiceToruńgówno