Cách phát âm Kuiper

trong:
Kuiper phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkaɪpər
Accent:
    American
  • phát âm Kuiper Phát âm của ItalianoAmericano (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kuiper trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Kuiper

    • United States astronomer (born in the Netherlands) who studied the solar system and suggested in 1951 that there is a belt of comet-like debris at the edge of the solar system (1905-1973)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Kuiper phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Kuiper Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kuiper trong Tiếng Hà Lan

Kuiper phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm Kuiper Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kuiper trong Tiếng Afrikaans

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable