Cách phát âm labile

Filter language and accent
filter
labile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleɪbəl, -baɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm labile
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm labile
    Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Howard

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của labile

    • (chemistry, physics, biology) readily undergoing change or breakdown
    • liable to change

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labile trong Tiếng Anh

labile phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'labile]
  • phát âm labile
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labile trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ labile?
labile đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ labile labile   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion