-
phát âm LangenthalPhát âm của katinka (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy SỹPhát âm của katinka
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Langenthal trong Tiếng Đức Thụy Sỹ
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Langenthal trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: es bitzeli, en Guete!, go poschte, merci vielmol, rüebli