Cách phát âm lanthanum

Filter language and accent
filter
lanthanum phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlænθənəm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lanthanum
    Phát âm của Jewish (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jewish

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lanthanum

    • a white soft metallic element that tarnishes readily; occurs in rare earth minerals and is usually classified as a rare earth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lanthanum trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lanthanum?
lanthanum đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lanthanum lanthanum   [kw]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter