Cách phát âm lapidary

trong:
Filter language and accent
filter
lapidary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlæpɪdəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lapidary
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lapidary

    • an expert on precious stones and the art of cutting and engraving them
    • a skilled worker who cuts and engraves precious stones
    • of or relating to precious stones or the art of working with them

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lapidary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter