Cách phát âm lapin

lapin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
la.pɛ̃

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lapin trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • lapin ví dụ trong câu

    • Il y a plein de lapins dans ce bois

      phát âm Il y a plein de lapins dans ce bois Phát âm của ACSilver (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lapin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lapin lapin [br] Bạn có biết cách phát âm từ lapin?
  • Ghi âm từ lapin lapin [en] Bạn có biết cách phát âm từ lapin?
  • Ghi âm từ lapin lapin [vo] Bạn có biết cách phát âm từ lapin?

Từ ngẫu nhiên: vousChamps Elyséesvoulonsc'est la vieanglais