Cách phát âm lapsed

Filter language and accent
filter
lapsed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  læpst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lapsed
    Phát âm của sangfroid (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sangfroid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lapsed
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lapsed

    • no longer active or practicing
  • Từ đồng nghĩa với lapsed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lapsed trong Tiếng Anh

lapsed phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm lapsed
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lapsed trong Tiếng Estonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel