Cách phát âm larder

Filter language and accent
filter
larder phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm larder
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của larder

    • a supply of food especially for a household
    • a small storeroom for storing foods or wines

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm larder trong Tiếng Anh

larder phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  laʁ.de
  • phát âm larder
    Phát âm của LiliDemai (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  LiliDemai

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm larder
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của larder

    • garnir de lardons l'intérieur d'une viande
    • percer en de nombreux endroits
    • argotiquement importuner
  • Từ đồng nghĩa với larder

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm larder trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave