Cách phát âm lariat

trong:
Filter language and accent
filter
lariat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlærɪət
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lariat
    Phát âm của xKallisti (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xKallisti

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lariat

    • a long noosed rope used to catch animals

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lariat trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature