Cách phát âm laurels

Filter language and accent
filter
laurels phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɒrəlz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm laurels
    Phát âm của meals (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  meals

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của laurels

    • a tangible symbol signifying approval or distinction
    • the state of being honored

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laurels trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't