Cách phát âm leatherback

trong:
Filter language and accent
filter
leatherback phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm leatherback
    Phát âm của nxl256 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  nxl256

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của leatherback

    • wide-ranging marine turtle with flexible leathery carapace; largest living turtle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leatherback trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ leatherback?
leatherback đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ leatherback leatherback   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter