Cách phát âm leftover

Filter language and accent
filter
leftover phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleftəʊvə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm leftover
    Phát âm của chris1982 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1982

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leftover
    Phát âm của arro6435 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  arro6435

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • leftover ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của leftover

    • a small part or portion that remains after the main part no longer exists
    • not used up

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leftover trong Tiếng Anh

leftover phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm leftover
    Phát âm của nganluong2703 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  nganluong2703

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leftover trong Tiếng Việt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ leftover?
leftover đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ leftover leftover   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou