Cách phát âm lenitive

trong:
Filter language and accent
filter
lenitive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɛnɪtɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lenitive
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lenitive

    • remedy that eases pain and discomfort
    • moderating pain or sorrow by making it easier to bear

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lenitive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh