Cách phát âm lepidolite

trong:
Filter language and accent
filter
lepidolite phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lepidolite
    Phát âm của Heptune (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Heptune

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lepidolite

    • a mineral of the mica group; an important source of lithium

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lepidolite trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl