Cách phát âm lessons

Filter language and accent
filter
lessons phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlesn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lessons
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lessons
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lessons

    • a unit of instruction
    • punishment intended as a warning to others
    • the significance of a story or event

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lessons trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lessons?
lessons đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lessons lessons   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt