Cách phát âm letdown

trong:
Filter language and accent
filter
letdown phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈletˌdaʊn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm letdown
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm letdown
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của letdown

    • a feeling of dissatisfaction that results when your expectations are not realized

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm letdown trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt