Cách phát âm letterpress

Filter language and accent
filter
letterpress phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɛtərˌprɛs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm letterpress
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm letterpress
    Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  ausgirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của letterpress

    • printing from a plate with raised characters

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm letterpress trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh