Cách phát âm Levis

Filter language and accent
filter
Levis phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm Levis
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Levis
    Phát âm của snparker1427 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  snparker1427

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Levis
    Phát âm của hamstrulo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hamstrulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Levis trong Quốc tế ngữ

Levis phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Levis
    Phát âm của DjangoFett (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  DjangoFett

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Levis trong Tiếng Đức

Levis phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Levis
    Phát âm của Adcro (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Adcro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Levis
    Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ann_deLune

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Levis

    • a popular brand of jeans

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Levis trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Levis?
Levis đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Levis Levis   [en]
  • Ghi âm từ Levis Levis   [es - es]
  • Ghi âm từ Levis Levis   [es - latam]
  • Ghi âm từ Levis Levis   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: nedormasankaŭKajĉu