Cách phát âm levity

trong:
Filter language and accent
filter
levity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlevɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm levity
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của levity

    • feeling an inappropriate lack of seriousness
    • a manner lacking seriousness
  • Từ đồng nghĩa với levity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm levity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ levity?
levity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ levity levity   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany